auto factory
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà máy sản xuất ô tô: "auto factory" chỉ một cơ sở công nghiệp nơi các loại xe ô tô được chế tạo, lắp ráp hoặc sản xuất hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sản xuất ô tô mới sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm trong khu vực.)
- (Công nhân tại nhà máy sản xuất ô tô lắp ráp động cơ và các bộ phận thân xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build an auto factory": xây dựng một nhà máy sản xuất ô tô.
- The government plans to build an auto factory in the industrial zone. (Chính phủ dự định xây dựng một nhà máy sản xuất ô tô trong khu công nghiệp.)
- "to operate an auto factory": vận hành một nhà máy sản xuất ô tô.
- The company operates a modern auto factory with robotic assembly lines. (Công ty vận hành một nhà máy sản xuất ô tô hiện đại với các dây chuyền lắp ráp robot.)
Biến thể và từ gần giống
- Automobile factory (danh từ): nhà máy sản xuất ô tô (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The automobile factory produces electric vehicles. (Nhà máy sản xuất ô tô sản xuất xe điện.)
- Assembly plant (danh từ): nhà máy lắp ráp (thường dùng cho ô tô).
- The assembly plant focuses on final assembly of car parts. (Nhà máy lắp ráp tập trung vào việc lắp ráp cuối cùng các bộ phận xe.)
Từ đồng nghĩa
- Car plant: nhà máy sản xuất xe hơi.
- The car plant is one of the largest in Asia. (Nhà máy sản xuất xe hơi là một trong những nhà máy lớn nhất châu Á.)
- Vehicle factory: nhà máy sản xuất phương tiện.
- The vehicle factory manufactures trucks and buses. (Nhà máy sản xuất phương tiện chế tạo xe tải và xe buýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set up an auto factory: thành lập một nhà máy sản xuất ô tô.
- The company decided to set up an auto factory in Vietnam. (Công ty quyết định thành lập một nhà máy sản xuất ô tô tại Việt Nam.)
- To shut down an auto factory: đóng cửa một nhà máy sản xuất ô tô.
- The economic crisis forced them to shut down the auto factory. (Cuộc khủng hoảng kinh tế buộc họ phải đóng cửa nhà máy sản xuất ô tô.)
Thành ngữ liên quan